TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припло́д

giống đựcbất động vật
priplód[prʲɪˈpɫot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припло́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припло́д nghĩa là lứa, lứa con.

Nghĩa của припло́д

Danh từ

  1. Lứa, lứa con, súc vật con.
    • пе́рвый припло́дlứa [con] so

Biến cách của припло́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?припло́дприпло́ды
Sinh cách кого? чего?припло́даприпло́дов
Tặng cách кому? чему?припло́дуприпло́дам
Đối cách кого? что?припло́дприпло́ды
Công cụ cách кем? чем?припло́домприпло́дами
Giới cách о ком? о чём?припло́деприпло́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приплод nghĩa là gì?

приплод (danh từ) nghĩa là lứa, lứa con.

приплод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припло́д (phiên âm Latinh priplód, IPA [prʲɪˈpɫot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.