TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приплыва́ть

thể chưa hoàn thành
priplyvátʹ[prʲɪpɫɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приплыва́ть nghĩa là bơi đến, bơi tới, chạy đến.

Nghĩa của приплыва́ть

Động từ

  1. вплавь Bơi đến, bơi tới.
  2. о корабле Chạy đến.
    • он приплы́л к бе́регуanh ấy bơi vào (bơi đến) bờ
  3. на судне, лодке и т. п. Đáp tàu đến, đi tàu đến, đi thuyền đến.

Cặp thể của приплыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приплыва́ть

NgôiHiện tại
яприплыва́ю
тыприплыва́ешь
он / она́ / оно́приплыва́ет
мыприплыва́ем
выприплыва́ете
они́приплыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приплывать.

Quá khứ

Giống đực (он)приплыва́л
Giống cái (она́)приплыва́ла
Giống trung (оно́)приплыва́ло
Số nhiều (они́)приплыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приплыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приплыва́йте

Câu hỏi thường gặp

приплывать nghĩa là gì?

приплывать (động từ) nghĩa là bơi đến, bơi tới, chạy đến.

приплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приплыва́ть (phiên âm Latinh priplyvátʹ, IPA [prʲɪpɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.