приплыва́ть
Dấu sắc trên приплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приплыва́ть nghĩa là bơi đến, bơi tới, chạy đến.
Nghĩa của приплыва́ть
Động từ
- вплавь Bơi đến, bơi tới.
- о корабле Chạy đến.
- он приплы́л к бе́регуanh ấy bơi vào (bơi đến) bờ
- на судне, лодке и т. п. Đáp tàu đến, đi tàu đến, đi thuyền đến.
Cặp thể của приплыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приплыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приплыва́ю |
| ты | приплыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | приплыва́ет |
| мы | приплыва́ем |
| вы | приплыва́ете |
| они́ | приплыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приплывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приплыва́л |
| Giống cái (она́) | приплыва́ла |
| Giống trung (оно́) | приплыва́ло |
| Số nhiều (они́) | приплыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приплыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приплыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
приплывать nghĩa là gì?
приплывать (động từ) nghĩa là bơi đến, bơi tới, chạy đến.
приплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приплыва́ть (phiên âm Latinh priplyvátʹ, IPA [prʲɪpɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.