TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приплю́снуть

thể hoàn thành
pripljúsnutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приплю́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приплю́снуть nghĩa là làm tẹt, làm dẹt.

Nghĩa của приплю́снуть

Động từ

  1. Làm tẹt, làm dẹt, làm bẹt, làm bẹp, làm giẹp. + đối cách

Chia động từ приплю́снуть

NgôiTương lai
яприплю́сну
тыприплю́снешь
он / она́ / оно́приплю́снет
мыприплю́снем
выприплю́снете
они́приплю́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приплю́снул
Giống cái (она́)приплю́снула
Giống trung (оно́)приплю́снуло
Số nhiều (они́)приплю́снули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приплю́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приплю́сните

Câu hỏi thường gặp

приплюснуть nghĩa là gì?

приплюснуть (động từ) nghĩa là làm tẹt, làm dẹt.

приплюснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приплю́снуть (phiên âm Latinh pripljúsnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.