приплю́снуть
Dấu sắc trên приплю́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приплю́снуть nghĩa là làm tẹt, làm dẹt.
Nghĩa của приплю́снуть
Động từ
- Làm tẹt, làm dẹt, làm bẹt, làm bẹp, làm giẹp. + đối cách
Chia động từ приплю́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приплю́сну |
| ты | приплю́снешь |
| он / она́ / оно́ | приплю́снет |
| мы | приплю́снем |
| вы | приплю́снете |
| они́ | приплю́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приплю́снул |
| Giống cái (она́) | приплю́снула |
| Giống trung (оно́) | приплю́снуло |
| Số nhiều (они́) | приплю́снули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приплю́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приплю́сните |
Câu hỏi thường gặp
приплюснуть nghĩa là gì?
приплюснуть (động từ) nghĩa là làm tẹt, làm dẹt.
приплюснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приплю́снуть (phiên âm Latinh pripljúsnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.