TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припля́сывать

thể chưa hoàn thành
pripljásyvatʹ[prʲɪˈplʲasɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припля́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припля́сывать nghĩa là nhảy múa, nhảy nhót.

Nghĩa của припля́сывать

Động từ

  1. Nhảy múa, nhảy nhót.

Chia động từ припля́сывать

NgôiHiện tại
яприпля́сываю
тыприпля́сываешь
он / она́ / оно́припля́сывает
мыприпля́сываем
выприпля́сываете
они́припля́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приплясывать.

Quá khứ

Giống đực (он)припля́сывал
Giống cái (она́)припля́сывала
Giống trung (оно́)припля́сывало
Số nhiều (они́)припля́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припля́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припля́сывайте

Câu hỏi thường gặp

приплясывать nghĩa là gì?

приплясывать (động từ) nghĩa là nhảy múa, nhảy nhót.

приплясывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припля́сывать (phiên âm Latinh pripljásyvatʹ, IPA [prʲɪˈplʲasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.