TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припо́днятость

giống cáibất động vật
pripódnjatostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припо́днятость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припо́днятость nghĩa là phấn khởi, tươi vui.

Nghĩa của припо́днятость

Danh từ

  1. [Sự, trạng thái] phấn khởi, tươi vui, sôi nổi, phấn chấn, rộn ràng, sảng khoái; (стиля) [tính chất] cao nhã, trang nhã.

Biến cách của припо́днятость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?припо́днятостьприпо́днятости
Sinh cách кого? чего?припо́днятостиприпо́днятостей
Tặng cách кому? чему?припо́днятостиприпо́днятостям
Đối cách кого? что?припо́днятостьприпо́днятости
Công cụ cách кем? чем?припо́днятостьюприпо́днятостями
Giới cách о ком? о чём?припо́днятостиприпо́днятостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приподнятость nghĩa là gì?

приподнятость (danh từ) nghĩa là phấn khởi, tươi vui.

приподнятость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припо́днятость (phiên âm Latinh pripódnjatostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.