TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прислу́жник

giống đựcđộng vật
prislúžnik[prʲɪsˈɫuʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прислу́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прислу́жник nghĩa là tôi tớ, đầy tớ.

Nghĩa của прислу́жник

Danh từ

  1. [Kẻ, tên] tôi tớ, đầy tớ, tay sai.

Biến cách của прислу́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прислу́жникприслу́жники
Sinh cách кого? чего?прислу́жникаприслу́жников
Tặng cách кому? чему?прислу́жникуприслу́жникам
Đối cách кого? что?прислу́жникаприслу́жников
Công cụ cách кем? чем?прислу́жникомприслу́жниками
Giới cách о ком? о чём?прислу́жникеприслу́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прислужник nghĩa là gì?

прислужник (danh từ) nghĩa là tôi tớ, đầy tớ.

прислужник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прислу́жник (phiên âm Latinh prislúžnik, IPA [prʲɪsˈɫuʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.