TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прислу́жничество

giống trungbất động vật
prislúžničestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прислу́жничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прислу́жничество nghĩa là tôi tớ, bợ đỡ.

Nghĩa của прислу́жничество

Danh từ

  1. [Thái độ, thói] tôi tớ, bợ đỡ.

Biến cách của прислу́жничество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прислу́жничествоприслу́жничества
Sinh cách кого? чего?прислу́жничестваприслу́жничеств
Tặng cách кому? чему?прислу́жничествуприслу́жничествам
Đối cách кого? что?прислу́жничествоприслу́жничества
Công cụ cách кем? чем?прислу́жничествомприслу́жничествами
Giới cách о ком? о чём?прислу́жничествеприслу́жничествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прислужничество nghĩa là gì?

прислужничество (danh từ) nghĩa là tôi tớ, bợ đỡ.

прислужничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прислу́жничество (phiên âm Latinh prislúžničestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.