присмире́ть
Dấu sắc trên присмире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присмире́ть nghĩa là trở nên thuần, trở nên ngoan.
Nghĩa của присмире́ть
Động từ
- Trở nên thuần, trở nên ngoan; (притихнуть) lặng thinh, lặng im.
Chia động từ присмире́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | присмире́ю |
| ты | присмире́ешь |
| он / она́ / оно́ | присмире́ет |
| мы | присмире́ем |
| вы | присмире́ете |
| они́ | присмире́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присмире́л |
| Giống cái (она́) | присмире́ла |
| Giống trung (оно́) | присмире́ло |
| Số nhiều (они́) | присмире́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присмире́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присмире́йте |
Câu hỏi thường gặp
присмиреть nghĩa là gì?
присмиреть (động từ) nghĩa là trở nên thuần, trở nên ngoan.
присмиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присмире́ть (phiên âm Latinh prismirétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.