TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присмо́тр

giống đựcbất động vật
prismótr[prʲɪsˈmotr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присмо́тр nghĩa là sự trông coi, trông nom.

Nghĩa của присмо́тр

Danh từ

  1. Sự trông coi, xem xét, trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông; (наблюдение) [sự] quan sát; (надзор) [sự] giám thị, giám sát, theo dõi.
    • присмо́тр за детьми́[sự] trông con, trông nom con cái, chăm nom trẻ con
    • быть под чьи́м-л. присмо́тромở dưới sự giám thị (giám sát, theo dõi) của ai, bị ai giám thị (giám sát, theo dõi)
    • оста́вить кого́-л. без присмо́траbỏ mặc không trông nom đến ai, phó mặc ai, không ngó ngàng đến ai

Biến cách của присмо́тр (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?присмо́тр
Sinh cách кого? чего?присмо́тра
Tặng cách кому? чему?присмо́тру
Đối cách кого? что?присмо́тр
Công cụ cách кем? чем?присмо́тром
Giới cách о ком? о чём?присмо́тре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

присмотр nghĩa là gì?

присмотр (danh từ) nghĩa là sự trông coi, trông nom.

присмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присмо́тр (phiên âm Latinh prismótr, IPA [prʲɪsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.