присмо́тр
Dấu sắc trên присмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присмо́тр nghĩa là sự trông coi, trông nom.
Nghĩa của присмо́тр
Danh từ
- Sự trông coi, xem xét, trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông; (наблюдение) [sự] quan sát; (надзор) [sự] giám thị, giám sát, theo dõi.
- присмо́тр за детьми́[sự] trông con, trông nom con cái, chăm nom trẻ con
- быть под чьи́м-л. присмо́тромở dưới sự giám thị (giám sát, theo dõi) của ai, bị ai giám thị (giám sát, theo dõi)
- оста́вить кого́-л. без присмо́траbỏ mặc không trông nom đến ai, phó mặc ai, không ngó ngàng đến ai
Biến cách của присмо́тр (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | присмо́тр |
| Sinh cách кого? чего? | присмо́тра |
| Tặng cách кому? чему? | присмо́тру |
| Đối cách кого? что? | присмо́тр |
| Công cụ cách кем? чем? | присмо́тром |
| Giới cách о ком? о чём? | присмо́тре |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
присмотр nghĩa là gì?
присмотр (danh từ) nghĩa là sự trông coi, trông nom.
присмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присмо́тр (phiên âm Latinh prismótr, IPA [prʲɪsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.