присмотре́ть
Dấu sắc trên присмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присмотре́ть nghĩa là trông coi, theo dõi, trông nom, chăm nom.
Nghĩa của присмотре́ть
Thể hoàn thành của присма́тривать.
Động từ
- Trông coi, xem xét, theo dõi.
- Trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông, để mắt đến.
- Tìm kiếm, tìm, kiếm; (thể hoàn thành) tìm được, kiếm đc, tìm thấy; (выбирать) kiếm chọn, kén chọn, lựa chọn, kén, lựa; (thể hoàn thành) chọn được, kén được, lựa được.
- Theo dõi, dõi theo.
Cặp thể của присмотре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присмотре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | присмотрю́ |
| ты | присмо́тришь |
| он / она́ / оно́ | присмо́трит |
| мы | присмо́трим |
| вы | присмо́трите |
| они́ | присмо́трят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присмотре́л |
| Giống cái (она́) | присмотре́ла |
| Giống trung (оно́) | присмотре́ло |
| Số nhiều (они́) | присмотре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присмотри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присмотри́те |
Họ từ của присмотре́ть
Câu ví dụ với присмотре́ть
- Ты должен присмотреть за собакой. Bạn phải chăm chó đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1723680
- Ты должен присмотреть за псом. Bạn phải chăm chó đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1723681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
присмотреть nghĩa là gì?
присмотреть (động từ) nghĩa là trông coi, theo dõi, trông nom, chăm nom.
присмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присмотре́ть (phiên âm Latinh prismotrétʹ, IPA [prʲɪsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.