TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присмотре́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prismotrétʹ[prʲɪsmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присмотре́ть nghĩa là trông coi, theo dõi, trông nom, chăm nom.

Nghĩa của присмотре́ть

Thể hoàn thành của присма́тривать.

Động từ

  1. Trông coi, xem xét, theo dõi.
  2. Trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông, để mắt đến.
  3. Tìm kiếm, tìm, kiếm; (thể hoàn thành) tìm được, kiếm đc, tìm thấy; (выбирать) kiếm chọn, kén chọn, lựa chọn, kén, lựa; (thể hoàn thành) chọn được, kén được, lựa được.
  4. Theo dõi, dõi theo.

Cặp thể của присмотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присмотре́ть

NgôiTương lai
яприсмотрю́
тыприсмо́тришь
он / она́ / оно́присмо́трит
мыприсмо́трим
выприсмо́трите
они́присмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)присмотре́л
Giống cái (она́)присмотре́ла
Giống trung (оно́)присмотре́ло
Số nhiều (они́)присмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)присмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)присмотри́те

Họ từ của присмотре́ть

Câu ví dụ với присмотре́ть

  • Ты должен присмотреть за собакой. Bạn phải chăm chó đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1723680
  • Ты должен присмотреть за псом. Bạn phải chăm chó đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1723681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

присмотреть nghĩa là gì?

присмотреть (động từ) nghĩa là trông coi, theo dõi, trông nom, chăm nom.

присмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присмотре́ть (phiên âm Latinh prismotrétʹ, IPA [prʲɪsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.