TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приспосоление

giống trung
prisposolenije giọng máy của trình duyệt

приспосоление nghĩa là thích nghi, thích ứng, phục thủy thổ.

Nghĩa của приспосоление

Danh từ

  1. действие [sự] thích nghi, thích ứng.
  2. к климату тж. [sự] phục thủy thổ.
  3. применение [sự] ứng dụng, sử dụng.
  4. прибор, механизм Dụng cụ, thiết bị, máy.

Câu hỏi thường gặp

приспосоление nghĩa là gì?

приспосоление (danh từ) nghĩa là thích nghi, thích ứng, phục thủy thổ.

приспосоление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приспосоление (phiên âm Latinh prisposolenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.