TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приспусти́ть

thể hoàn thành
prispustítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приспусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приспусти́ть nghĩa là hạ xuống.

Nghĩa của приспусти́ть

Thể hoàn thành của приспуска́ть.

Động từ

  1. Hạ xuống [một ít].

Cặp thể của приспусти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приспусти́ть

NgôiTương lai
яприспущу́
тыприспу́стишь
он / она́ / оно́приспу́стит
мыприспу́стим
выприспу́стите
они́приспу́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приспусти́л
Giống cái (она́)приспусти́ла
Giống trung (оно́)приспусти́ло
Số nhiều (они́)приспусти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приспусти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приспусти́те

Câu hỏi thường gặp

приспустить nghĩa là gì?

приспустить (động từ) nghĩa là hạ xuống.

приспустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приспусти́ть (phiên âm Latinh prispustítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.