приспусти́ть
Dấu sắc trên приспусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приспусти́ть nghĩa là hạ xuống.
Nghĩa của приспусти́ть
Thể hoàn thành của приспуска́ть.
Động từ
- Hạ xuống [một ít].
Cặp thể của приспусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приспусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приспущу́ |
| ты | приспу́стишь |
| он / она́ / оно́ | приспу́стит |
| мы | приспу́стим |
| вы | приспу́стите |
| они́ | приспу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приспусти́л |
| Giống cái (она́) | приспусти́ла |
| Giống trung (оно́) | приспусти́ло |
| Số nhiều (они́) | приспусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приспусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приспусти́те |
Câu hỏi thường gặp
приспустить nghĩa là gì?
приспустить (động từ) nghĩa là hạ xuống.
приспустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приспусти́ть (phiên âm Latinh prispustítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.