пристава́ть
Dấu sắc trên пристава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристава́ть nghĩa là dính vào, bám vào.
Nghĩa của пристава́ть
Động từ
- прилипать Dính vào, bám vào.
- khẩu ngữ надоедать Ám, quấy rầy, làm phiền, ám ảnh; bám dai như đỉa đói ((khẩu ngữ))
- khẩu ngữ присоединяться к кому́-л. Đi theo, theo.
- причаливать Cập bến, cặp bến, ghé bến.
- пристава́ть к бе́регуghé vào (cặp, cập) bờ
Cặp thể của пристава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пристава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пристаю́ |
| ты | пристаёшь |
| он / она́ / оно́ | пристаёт |
| мы | пристаём |
| вы | пристаёте |
| они́ | пристаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пристава́л |
| Giống cái (она́) | пристава́ла |
| Giống trung (оно́) | пристава́ло |
| Số nhiều (они́) | пристава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пристава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пристава́йте |
Câu ví dụ với пристава́ть
- Хватит приставать к Тому. Đừng làm phiền Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4319142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приставать nghĩa là gì?
приставать (động từ) nghĩa là dính vào, bám vào.
приставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристава́ть (phiên âm Latinh pristavátʹ, IPA [prʲɪstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.