TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́став

giống đựcđộng vật
prístav[ˈprʲistəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́став chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́став nghĩa là cảnh sát trưởng, quận trưởng cảnh sát.

Nghĩa của при́став

Danh từ

  1. Cảnh sát trưởng, quận trưởng cảnh sát.

Biến cách của при́став (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́ставпри́ставы
Sinh cách кого? чего?при́ставапри́ставов
Tặng cách кому? чему?при́ставупри́ставам
Đối cách кого? что?при́ставапри́ставов
Công cụ cách кем? чем?при́ставомпри́ставами
Giới cách о ком? о чём?при́ставепри́ставах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пристав nghĩa là gì?

пристав (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng, quận trưởng cảnh sát.

пристав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́став (phiên âm Latinh prístav, IPA [ˈprʲistəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.