TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристава́ние

giống trungbất động vật
pristavánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристава́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристава́ние nghĩa là ám, quấy rầy.

Nghĩa của пристава́ние

Danh từ

  1. надоедание [sự] ám, quấy rầy, làm phiền, ám ảnh.

Biến cách của пристава́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пристава́ниепристава́ния
Sinh cách кого? чего?пристава́нияпристава́ний
Tặng cách кому? чему?пристава́ниюпристава́ниям
Đối cách кого? что?пристава́ниепристава́ния
Công cụ cách кем? чем?пристава́ниемпристава́ниями
Giới cách о ком? о чём?пристава́ниипристава́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приставание nghĩa là gì?

приставание (danh từ) nghĩa là ám, quấy rầy.

приставание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристава́ние (phiên âm Latinh pristavánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.