TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приставля́ть

thể chưa hoàn thành
pristavljátʹ[prʲɪstɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приставля́ть nghĩa là đặt sát vào, để sát vào, để dựa vào, để tựa vào.

Nghĩa của приставля́ть

Động từ

  1. ставить вплотную Đặt... sát vào, để... sát vào, bắc... vào, mắc... vào, đặt... bên, để... bên.
  2. прислонять Để... dựa vào, để... tựa vào, dựa... vào, tựa... vào.
    • приставля́ть ле́стницу к стене́bắc (dựa, tựa) thang vào tường
  3. наставлять Nối thêm, tiếp thêm.

Cặp thể của приставля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приставля́ть

NgôiHiện tại
яприставля́ю
тыприставля́ешь
он / она́ / оно́приставля́ет
мыприставля́ем
выприставля́ете
они́приставля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приставлять.

Quá khứ

Giống đực (он)приставля́л
Giống cái (она́)приставля́ла
Giống trung (оно́)приставля́ло
Số nhiều (они́)приставля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приставля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приставля́йте

Họ từ của приставля́ть

Câu hỏi thường gặp

приставлять nghĩa là gì?

приставлять (động từ) nghĩa là đặt sát vào, để sát vào, để dựa vào, để tựa vào.

приставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приставля́ть (phiên âm Latinh pristavljátʹ, IPA [prʲɪstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.