присто́йный
Dấu sắc trên присто́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присто́йный nghĩa là thích đáng, đúng mực.
Nghĩa của присто́йный
Tính từ
- Thích đáng, đúng mực, đúng mức, phải đạo, phải lẽ, phải phép.
Biến cách của присто́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | присто́йный | присто́йное | присто́йная | присто́йные |
| Sinh cách | присто́йного | присто́йного | присто́йной | присто́йных |
| Tặng cách | присто́йному | присто́йному | присто́йной | присто́йным |
| Đối cách | присто́йный / присто́йного | присто́йное | присто́йную | присто́йные / присто́йных |
| Công cụ cách | присто́йным | присто́йным | присто́йной | присто́йными |
| Giới cách | присто́йном | присто́йном | присто́йной | присто́йных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của присто́йный
| So sánh hơn | (по)присто́йнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với присто́йный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пристойный nghĩa là gì?
пристойный (tính từ) nghĩa là thích đáng, đúng mực.
пристойный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присто́йный (phiên âm Latinh pristójnyj, IPA [prʲɪˈstojnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.