TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристра́ивать

thể chưa hoàn thành
pristráivatʹ[prʲɪˈstraɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристра́ивать nghĩa là xây thêm vào.

Nghĩa của пристра́ивать

Động từ

  1. к зданию Xây thêm... vào. + đối cách
  2. khẩu ngữ помещать куда-л. Đặt, để, xếp. + đối cách
  3. khẩu ngữ устраивать на работу и т. п. Thu xếp, xếp đặt. + đối cách

Cặp thể của пристра́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пристра́ивать

NgôiHiện tại
япристра́иваю
тыпристра́иваешь
он / она́ / оно́пристра́ивает
мыпристра́иваем
выпристра́иваете
они́пристра́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пристраивать.

Quá khứ

Giống đực (он)пристра́ивал
Giống cái (она́)пристра́ивала
Giống trung (оно́)пристра́ивало
Số nhiều (они́)пристра́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пристра́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пристра́ивайте

Họ từ của пристра́ивать

Câu hỏi thường gặp

пристраивать nghĩa là gì?

пристраивать (động từ) nghĩa là xây thêm vào.

пристраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристра́ивать (phiên âm Latinh pristráivatʹ, IPA [prʲɪˈstraɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.