пристра́стно
pristrástno
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пристра́стно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристра́стно nghĩa là một cách thiên vị, thiên lệch.
Nghĩa của пристра́стно
Phó từ
- Một cách thiên vị, thiên lệch, thiên tư; (предвзято) [một cách] có định kiến.
- суди́ть о чём-л. пристра́стноxét đoán về cái gì một cách thiên vị (thiên lệch, thiên tư)
Câu hỏi thường gặp
пристрастно nghĩa là gì?
пристрастно (phó từ) nghĩa là một cách thiên vị, thiên lệch.
пристрастно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристра́стно (phiên âm Latinh pristrástno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.