TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристра́стно

pristrástno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристра́стно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристра́стно nghĩa là một cách thiên vị, thiên lệch.

Nghĩa của пристра́стно

Phó từ

  1. Một cách thiên vị, thiên lệch, thiên tư; (предвзято) [một cách] có định kiến.
    • суди́ть о чём-л. пристра́стноxét đoán về cái gì một cách thiên vị (thiên lệch, thiên tư)

Câu hỏi thường gặp

пристрастно nghĩa là gì?

пристрастно (phó từ) nghĩa là một cách thiên vị, thiên lệch.

пристрастно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристра́стно (phiên âm Latinh pristrástno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.