TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристрели́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pristrelítʹ[prʲɪstrʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристрели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристрели́ть nghĩa là bắn chết, bắn hạ.

Nghĩa của пристрели́ть

Động từ

  1. Bắn chết, bắn hạ.

Chia động từ пристрели́ть

NgôiTương lai
япристрелю́
тыпристре́лишь
он / она́ / оно́пристре́лит
мыпристре́лим
выпристре́лите
они́пристре́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пристрели́л
Giống cái (она́)пристрели́ла
Giống trung (оно́)пристрели́ло
Số nhiều (они́)пристрели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пристрели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пристрели́те

Câu ví dụ với пристрели́ть

  • Я пристрелю его. Tao sẽ bắn hạ nó.Tatoeba #5475

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

пристрелить nghĩa là gì?

пристрелить (động từ) nghĩa là bắn chết, bắn hạ.

пристрелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристрели́ть (phiên âm Latinh pristrelítʹ, IPA [prʲɪstrʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.