пристрели́ть
Dấu sắc trên пристрели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристрели́ть nghĩa là bắn chết, bắn hạ.
Nghĩa của пристрели́ть
Động từ
- Bắn chết, bắn hạ.
Chia động từ пристрели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пристрелю́ |
| ты | пристре́лишь |
| он / она́ / оно́ | пристре́лит |
| мы | пристре́лим |
| вы | пристре́лите |
| они́ | пристре́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пристрели́л |
| Giống cái (она́) | пристрели́ла |
| Giống trung (оно́) | пристрели́ло |
| Số nhiều (они́) | пристрели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пристрели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пристрели́те |
Câu ví dụ với пристрели́ть
- Я пристрелю его. Tao sẽ bắn hạ nó.Tatoeba #5475
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
пристрелить nghĩa là gì?
пристрелить (động từ) nghĩa là bắn chết, bắn hạ.
пристрелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристрели́ть (phiên âm Latinh pristrelítʹ, IPA [prʲɪstrʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.