пристре́лка
Dấu sắc trên пристре́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристре́лка nghĩa là bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn thử, thử súng.
Nghĩa của пристре́лка
Danh từ
- пробная стрельба [sự] bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn chỉnh hướng.
- вести́ пристре́лку це́лиbắn [điều] chỉnh đích
- выверка оружия [sự] bắn thử, thử súng.
- пристрелка винто́вки[sự] bắn thử súng trường, thử súng trường
Biến cách của пристре́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пристре́лка | пристре́лки |
| Sinh cách кого? чего? | пристре́лки | пристре́лок |
| Tặng cách кому? чему? | пристре́лке | пристре́лкам |
| Đối cách кого? что? | пристре́лку | пристре́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | пристре́лкой | пристре́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | пристре́лке | пристре́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пристрелка nghĩa là gì?
пристрелка (danh từ) nghĩa là bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn thử, thử súng.
пристрелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристре́лка (phiên âm Latinh pristrélka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.