TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристре́лка

giống cáibất động vật
pristrélka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристре́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристре́лка nghĩa là bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn thử, thử súng.

Nghĩa của пристре́лка

Danh từ

  1. пробная стрельба [sự] bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn chỉnh hướng.
    • вести́ пристре́лку це́лиbắn [điều] chỉnh đích
  2. выверка оружия [sự] bắn thử, thử súng.
    • пристрелка винто́вки[sự] bắn thử súng trường, thử súng trường

Biến cách của пристре́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пристре́лкапристре́лки
Sinh cách кого? чего?пристре́лкипристре́лок
Tặng cách кому? чему?пристре́лкепристре́лкам
Đối cách кого? что?пристре́лкупристре́лки
Công cụ cách кем? чем?пристре́лкойпристре́лками
Giới cách о ком? о чём?пристре́лкепристре́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пристрелка nghĩa là gì?

пристрелка (danh từ) nghĩa là bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn thử, thử súng.

пристрелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристре́лка (phiên âm Latinh pristrélka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.