TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристрочить

thể hoàn thành
pristročitʹ giọng máy của trình duyệt

пристрочить nghĩa là khâu vào, may vào.

Nghĩa của пристрочить

Nghĩa lấy theo mục пристрачивать.

Động từ

  1. Khâu... vào, may... vào.

Câu hỏi thường gặp

пристрочить nghĩa là gì?

пристрочить (động từ) nghĩa là khâu vào, may vào.

пристрочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристрочить (phiên âm Latinh pristročitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.