присту́кивать
Dấu sắc trên присту́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присту́кивать nghĩa là đám, gõ.
Nghĩa của присту́кивать
Động từ
- Đám, gõ; (каблуками) dập gót giày, nện gót.
Cặp thể của присту́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присту́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | присту́киваю |
| ты | присту́киваешь |
| он / она́ / оно́ | присту́кивает |
| мы | присту́киваем |
| вы | присту́киваете |
| они́ | присту́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пристукивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присту́кивал |
| Giống cái (она́) | присту́кивала |
| Giống trung (оно́) | присту́кивало |
| Số nhiều (они́) | присту́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присту́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присту́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
пристукивать nghĩa là gì?
пристукивать (động từ) nghĩa là đám, gõ.
пристукивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присту́кивать (phiên âm Latinh pristúkivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.