TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присту́кивать

thể chưa hoàn thành
pristúkivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присту́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присту́кивать nghĩa là đám, gõ.

Nghĩa của присту́кивать

Động từ

  1. Đám, gõ; (каблуками) dập gót giày, nện gót.

Cặp thể của присту́кивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присту́кивать

NgôiHiện tại
япристу́киваю
тыпристу́киваешь
он / она́ / оно́присту́кивает
мыпристу́киваем
выпристу́киваете
они́присту́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пристукивать.

Quá khứ

Giống đực (он)присту́кивал
Giống cái (она́)присту́кивала
Giống trung (оно́)присту́кивало
Số nhiều (они́)присту́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)присту́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)присту́кивайте

Câu hỏi thường gặp

пристукивать nghĩa là gì?

пристукивать (động từ) nghĩa là đám, gõ.

пристукивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присту́кивать (phiên âm Latinh pristúkivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.