прися́жный
Dấu sắc trên прися́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прися́жный nghĩa là đã tuyên thệ, bồi thẩm, thẩm phán.
Nghĩa của прися́жный
Tính từ
- Đã tuyên thệ; (присяжный заседатель) bồi thẩm, hội thẩm.
- khẩu ngữ постоянный Thường xuyên.
- присяжный шутни́кngười bông đùa thường xuyên
Danh từ
- Bồi thẩm, thẩm phán.
Biến cách của прися́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | прися́жный | прися́жное | прися́жная | прися́жные |
| Sinh cách | прися́жного | прися́жного | прися́жной | прися́жных |
| Tặng cách | прися́жному | прися́жному | прися́жной | прися́жным |
| Đối cách | прися́жный / прися́жного | прися́жное | прися́жную | прися́жные / прися́жных |
| Công cụ cách | прися́жным | прися́жным | прися́жной | прися́жными |
| Giới cách | прися́жном | прися́жном | прися́жной | прися́жных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
присяжный nghĩa là gì?
присяжный (tính từ, danh từ) nghĩa là đã tuyên thệ, bồi thẩm, thẩm phán.
присяжный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прися́жный (phiên âm Latinh prisjážnyj, IPA [prʲɪˈsʲaʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.