прися́га
Dấu sắc trên прися́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прися́га nghĩa là lời tuyên thệ, thề.
Nghĩa của прися́га
Danh từ
- Lời tuyên thệ, thề.
- принима́ть прися́гуtuyên thệ, phát thệ, thề
- принима́ть прися́гу у кого́-л.chứng kiến lễ tuyên thệ của ai
- приводи́ть кого́-л. к прися́геbắt ai thề, bảo ai thề
- дава́ть прися́гуthề, tuyên thệ, thề nguyền, thề bồi, thệ ước
Biến cách của прися́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прися́га | прися́ги |
| Sinh cách кого? чего? | прися́ги | прися́г |
| Tặng cách кому? чему? | прися́ге | прися́гам |
| Đối cách кого? что? | прися́гу | прися́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | прися́гой | прися́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | прися́ге | прися́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
присяга nghĩa là gì?
присяга (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, thề.
присяга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прися́га (phiên âm Latinh prisjága, IPA [prʲɪˈsʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.