TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прися́га

giống cáibất động vật
prisjága[prʲɪˈsʲaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прися́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прися́га nghĩa là lời tuyên thệ, thề.

Nghĩa của прися́га

Danh từ

  1. Lời tuyên thệ, thề.
    • принима́ть прися́гуtuyên thệ, phát thệ, thề
    • принима́ть прися́гу у кого́-л.chứng kiến lễ tuyên thệ của ai
    • приводи́ть кого́-л. к прися́геbắt ai thề, bảo ai thề
    • дава́ть прися́гуthề, tuyên thệ, thề nguyền, thề bồi, thệ ước

Biến cách của прися́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прися́гаприся́ги
Sinh cách кого? чего?прися́гиприся́г
Tặng cách кому? чему?прися́геприся́гам
Đối cách кого? что?прися́гуприся́ги
Công cụ cách кем? чем?прися́гойприся́гами
Giới cách о ком? о чём?прися́геприся́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

присяга nghĩa là gì?

присяга (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, thề.

присяга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прися́га (phiên âm Latinh prisjága, IPA [prʲɪˈsʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.