TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притащи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pritaščítʹ[prʲɪtɐˈɕːitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притащи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притащи́ть nghĩa là kéo đến, lôi tới.

Nghĩa của притащи́ть

Thể hoàn thành của прита́скивать.

Động từ

  1. Kéo... đến, lôi... tới; (приносить) ì ạch mang... tới, ì ạch xách... đến.
  2. khẩu ngữ Đem theo, kéo theo, mời... đến.
  3. Lôi... đến, bắt... đến.

Cặp thể của притащи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ притащи́ть

NgôiTương lai
япритащу́
тыприта́щишь
он / она́ / оно́прита́щит
мыприта́щим
выприта́щите
они́прита́щат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)притащи́л
Giống cái (она́)притащи́ла
Giống trung (оно́)притащи́ло
Số nhiều (они́)притащи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притащи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притащи́те

Câu hỏi thường gặp

притащить nghĩa là gì?

притащить (động từ) nghĩa là kéo đến, lôi tới.

притащить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притащи́ть (phiên âm Latinh pritaščítʹ, IPA [prʲɪtɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.