притвори́ться
Dấu sắc trên притвори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притвори́ться nghĩa là giả vờ.
Nghĩa của притвори́ться
Động từ
- Giả vờ.
Cặp thể của притвори́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ притвори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | притворю́сь |
| ты | притвори́шься |
| он / она́ / оно́ | притвори́тся |
| мы | притвори́мся |
| вы | притвори́тесь |
| они́ | притворя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | притвори́лся |
| Giống cái (она́) | притвори́лась |
| Giống trung (оно́) | притвори́лось |
| Số nhiều (они́) | притвори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | притвори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | притвори́тесь |
Câu ví dụ với притвори́ться
- Она притворилась, что не видит меня. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4972841
- Я притворился, что не понимаю, о чём он говорит. Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404614
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
притвориться nghĩa là gì?
притвориться (động từ) nghĩa là giả vờ.
притвориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притвори́ться (phiên âm Latinh pritvorítʹsja, IPA [prʲɪtvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.