TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притво́рство

giống trungbất động vật
pritvórstvo[prʲɪtˈvorstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притво́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притво́рство nghĩa là giả dối, dối trá.

Nghĩa của притво́рство

Danh từ

  1. [Sự, thói] giả dối, dối trá.

Biến cách của притво́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?притво́рствопритво́рства
Sinh cách кого? чего?притво́рствапритво́рств
Tặng cách кому? чему?притво́рствупритво́рствам
Đối cách кого? что?притво́рствопритво́рства
Công cụ cách кем? чем?притво́рствомпритво́рствами
Giới cách о ком? о чём?притво́рствепритво́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

притворство nghĩa là gì?

притворство (danh từ) nghĩa là giả dối, dối trá.

притворство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притво́рство (phiên âm Latinh pritvórstvo, IPA [prʲɪtˈvorstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.