притво́рщик
Dấu sắc trên притво́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притво́рщик nghĩa là kẻ giả dối, kẻ dối trá.
Nghĩa của притво́рщик
Danh từ
- Kẻ giả dối, kẻ dối trá.
Biến cách của притво́рщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | притво́рщик | притво́рщики |
| Sinh cách кого? чего? | притво́рщика | притво́рщиков |
| Tặng cách кому? чему? | притво́рщику | притво́рщикам |
| Đối cách кого? что? | притво́рщика | притво́рщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | притво́рщиком | притво́рщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | притво́рщике | притво́рщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
притворщик nghĩa là gì?
притворщик (danh từ) nghĩa là kẻ giả dối, kẻ dối trá.
притворщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притво́рщик (phiên âm Latinh pritvórščik, IPA [prʲɪtˈvorɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.