TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притерпе́ться

thể hoàn thành
priterpétʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притерпе́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притерпе́ться nghĩa là quen chịu, cam chịu.

Nghĩa của притерпе́ться

Động từ

  1. Quen chịu, cam chịu.
    • притерпе́ться к бо́лиquen chịu đau

Chia động từ притерпе́ться

NgôiTương lai
япритерплю́сь
тыприте́рпишься
он / она́ / оно́прите́рпится
мыприте́рпимся
выприте́рпитесь
они́прите́рпятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)притерпе́лся
Giống cái (она́)притерпе́лась
Giống trung (оно́)притерпе́лось
Số nhiều (они́)притерпе́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притерпи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притерпи́тесь

Câu hỏi thường gặp

притерпеться nghĩa là gì?

притерпеться (động từ) nghĩa là quen chịu, cam chịu.

притерпеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притерпе́ться (phiên âm Latinh priterpétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.