притворя́ться
Dấu sắc trên притворя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притворя́ться nghĩa là giả vờ.
Nghĩa của притворя́ться
Động từ
- Giả vờ.
Cặp thể của притворя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ притворя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | притворя́юсь |
| ты | притворя́ешься |
| он / она́ / оно́ | притворя́ется |
| мы | притворя́емся |
| вы | притворя́етесь |
| они́ | притворя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притворяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | притворя́лся |
| Giống cái (она́) | притворя́лась |
| Giống trung (оно́) | притворя́лось |
| Số nhiều (они́) | притворя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | притворя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | притворя́йтесь |
Câu ví dụ với притворя́ться
- Хватит притворяться, что спишь. Đừng giả vờ ngủ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11229254
- Перестань притворяться спящим. Đừng giả vờ ngủ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11229253
- Она притворяется спящей. Вот почему она не храпит. Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
притворяться nghĩa là gì?
притворяться (động từ) nghĩa là giả vờ.
притворяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притворя́ться (phiên âm Latinh pritvorjátʹsja, IPA [prʲɪtvɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.