TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притесне́ние

giống trungbất động vật
pritesnénije[prʲɪtʲɪsˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притесне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притесне́ние nghĩa là sự lấn áp, lấn át.

Nghĩa của притесне́ние

Danh từ

  1. Sự lấn áp, lấn át, áp chế, áp bức, ức hiếp, hà hiếp, o ép.

Biến cách của притесне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?притесне́ниепритесне́ния
Sinh cách кого? чего?притесне́нияпритесне́ний
Tặng cách кому? чему?притесне́ниюпритесне́ниям
Đối cách кого? что?притесне́ниепритесне́ния
Công cụ cách кем? чем?притесне́ниемпритесне́ниями
Giới cách о ком? о чём?притесне́ниипритесне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

притеснение nghĩa là gì?

притеснение (danh từ) nghĩa là sự lấn áp, lấn át.

притеснение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притесне́ние (phiên âm Latinh pritesnénije, IPA [prʲɪtʲɪsˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.