TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притесни́тель

giống đựcđộng vật
pritesnítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притесни́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притесни́тель nghĩa là lấn áp, áp chế.

Nghĩa của притесни́тель

Danh từ

  1. [Người, kẻ] lấn áp, áp chế, áp bức, ức hiếp, hà hiếp.

Biến cách của притесни́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?притесни́тельпритесни́тели
Sinh cách кого? чего?притесни́теляпритесни́телей
Tặng cách кому? чему?притесни́телюпритесни́телям
Đối cách кого? что?притесни́теляпритесни́телей
Công cụ cách кем? чем?притесни́телемпритесни́телями
Giới cách о ком? о чём?притесни́телепритесни́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

притеснитель nghĩa là gì?

притеснитель (danh từ) nghĩa là lấn áp, áp chế.

притеснитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притесни́тель (phiên âm Latinh pritesnítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.