TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прити́хнуть

thể hoàn thành
pritíxnutʹ[prʲɪˈtʲixnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прити́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прити́хнуть nghĩa là lặng yên, lặng thinh, khẽ thôi, nhỏ đi.

Nghĩa của прити́хнуть

Thể hoàn thành của притиха́ть.

Động từ

  1. Lặng yên, lặng thinh, im bặt, thôi làm ồn.
  2. Khẽ thôi, nhỏ đi.

Cặp thể của прити́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прити́хнуть

NgôiTương lai
яприти́хну
тыприти́хнешь
он / она́ / оно́прити́хнет
мыприти́хнем
выприти́хнете
они́прити́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прити́х
Giống cái (она́)прити́хла
Giống trung (оно́)прити́хло
Số nhiều (они́)прити́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прити́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прити́хните

Câu hỏi thường gặp

притихнуть nghĩa là gì?

притихнуть (động từ) nghĩa là lặng yên, lặng thinh, khẽ thôi, nhỏ đi.

притихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прити́хнуть (phiên âm Latinh pritíxnutʹ, IPA [prʲɪˈtʲixnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.