TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приуменьшить

thể hoàn thành
priumenʹšitʹ giọng máy của trình duyệt

приуменьшить nghĩa là giảm, giảm bớt.

Nghĩa của приуменьшить

Nghĩa lấy theo mục приуменьшать.

Động từ

  1. Giảm, giảm bớt, giảm thiểu, làm nhỏ đi.

Câu hỏi thường gặp

приуменьшить nghĩa là gì?

приуменьшить (động từ) nghĩa là giảm, giảm bớt.

приуменьшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приуменьшить (phiên âm Latinh priumenʹšitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.