TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приуменьша́ть

thể chưa hoàn thành
priumenʹšátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приуменьша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приуменьша́ть nghĩa là giảm, giảm bớt.

Nghĩa của приуменьша́ть

Động từ

  1. Giảm, giảm bớt, giảm thiểu, làm nhỏ đi.
    • приуме́ньшить расхо́дыgiảm chi, giảm bớt chi phí

Cặp thể của приуменьша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приуменьша́ть

NgôiHiện tại
яприуменьша́ю
тыприуменьша́ешь
он / она́ / оно́приуменьша́ет
мыприуменьша́ем
выприуменьша́ете
они́приуменьша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приуменьшать.

Quá khứ

Giống đực (он)приуменьша́л
Giống cái (она́)приуменьша́ла
Giống trung (оно́)приуменьша́ло
Số nhiều (они́)приуменьша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приуменьша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приуменьша́йте

Câu hỏi thường gặp

приуменьшать nghĩa là gì?

приуменьшать (động từ) nghĩa là giảm, giảm bớt.

приуменьшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приуменьша́ть (phiên âm Latinh priumenʹšátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.