приуменьша́ть
Dấu sắc trên приуменьша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приуменьша́ть nghĩa là giảm, giảm bớt.
Nghĩa của приуменьша́ть
Động từ
- Giảm, giảm bớt, giảm thiểu, làm nhỏ đi.
- приуме́ньшить расхо́дыgiảm chi, giảm bớt chi phí
Cặp thể của приуменьша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приуменьша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приуменьша́ю |
| ты | приуменьша́ешь |
| он / она́ / оно́ | приуменьша́ет |
| мы | приуменьша́ем |
| вы | приуменьша́ете |
| они́ | приуменьша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приуменьшать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приуменьша́л |
| Giống cái (она́) | приуменьша́ла |
| Giống trung (оно́) | приуменьша́ло |
| Số nhiều (они́) | приуменьша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приуменьша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приуменьша́йте |
Câu hỏi thường gặp
приуменьшать nghĩa là gì?
приуменьшать (động từ) nghĩa là giảm, giảm bớt.
приуменьшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приуменьша́ть (phiên âm Latinh priumenʹšátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.