приумно́жить
Dấu sắc trên приумно́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приумно́жить nghĩa là tăng, tăng thêm.
Nghĩa của приумно́жить
Thể hoàn thành của приумножа́ть.
Động từ
- Tăng, tăng thêm.
Cặp thể của приумно́жить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приумно́жить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приумно́жу |
| ты | приумно́жишь |
| он / она́ / оно́ | приумно́жит |
| мы | приумно́жим |
| вы | приумно́жите |
| они́ | приумно́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приумно́жил |
| Giống cái (она́) | приумно́жила |
| Giống trung (оно́) | приумно́жило |
| Số nhiều (они́) | приумно́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приумно́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приумно́жьте |
Câu hỏi thường gặp
приумножить nghĩa là gì?
приумножить (động từ) nghĩa là tăng, tăng thêm.
приумножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приумно́жить (phiên âm Latinh priumnóžitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.