приуро́чивать
Dấu sắc trên приуро́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приуро́чивать nghĩa là làm trung với, thu xếp.
Nghĩa của приуро́чивать
Động từ
- Làm... trung với, thu xếp.
- приуро́чить оконча́ние стро́йки к пра́здникуhoàn thành việc xây dựng vào dịp lễ (đúng vào ngày lễ)
- приуро́чить о́тпуск к нача́лу о́сениthu xếp kỳ nghỉ phép đúng vào đầu thu
Cặp thể của приуро́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приуро́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приуро́чиваю |
| ты | приуро́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | приуро́чивает |
| мы | приуро́чиваем |
| вы | приуро́чиваете |
| они́ | приуро́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приурочивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приуро́чивал |
| Giống cái (она́) | приуро́чивала |
| Giống trung (оно́) | приуро́чивало |
| Số nhiều (они́) | приуро́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приуро́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приуро́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
приурочивать nghĩa là gì?
приурочивать (động từ) nghĩa là làm trung với, thu xếp.
приурочивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приуро́чивать (phiên âm Latinh priuróčivatʹ, IPA [prʲɪʊˈrot͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.