TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приумно́житься

thể hoàn thành
priumnóžitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приумно́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приумно́житься nghĩa là được tăng thêm.

Nghĩa của приумно́житься

Thể hoàn thành của приумножа́ться.

Động từ

  1. Được tăng thêm.

Cặp thể của приумно́житься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приумно́житься

NgôiTương lai
яприумно́жусь
тыприумно́жишься
он / она́ / оно́приумно́жится
мыприумно́жимся
выприумно́житесь
они́приумно́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приумно́жился
Giống cái (она́)приумно́жилась
Giống trung (оно́)приумно́жилось
Số nhiều (они́)приумно́жились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приумно́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приумно́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

приумножиться nghĩa là gì?

приумножиться (động từ) nghĩa là được tăng thêm.

приумножиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приумно́житься (phiên âm Latinh priumnóžitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.