TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приумо́лкнуть

thể hoàn thành
priumólknutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приумо́лкнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приумо́лкнуть nghĩa là im.

Nghĩa của приумо́лкнуть

Động từ

  1. Im [một lúc].

Câu hỏi thường gặp

приумолкнуть nghĩa là gì?

приумолкнуть (động từ) nghĩa là im.

приумолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приумо́лкнуть (phiên âm Latinh priumólknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.