TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приуны́ть

thể hoàn thành
priunýtʹ[prʲɪʊˈnɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приуны́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приуны́ть nghĩa là hơi buồn, trở nên buồn rầu.

Nghĩa của приуны́ть

Động từ

  1. Hơi buồn, trở nên buồn rầu (buồn bã, âu sầu, chán nản).

Chia động từ приуны́ть

NgôiTương lai
яприуно́ю
тыприуно́ешь
он / она́ / оно́приуно́ет
мыприуно́ем
выприуно́ете
они́приуно́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приуны́л
Giống cái (она́)приуны́ла
Giống trung (оно́)приуны́ло
Số nhiều (они́)приуны́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приуно́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приуно́йте

Câu hỏi thường gặp

приуныть nghĩa là gì?

приуныть (động từ) nghĩa là hơi buồn, trở nên buồn rầu.

приуныть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приуны́ть (phiên âm Latinh priunýtʹ, IPA [prʲɪʊˈnɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.