приуны́ть
Dấu sắc trên приуны́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приуны́ть nghĩa là hơi buồn, trở nên buồn rầu.
Nghĩa của приуны́ть
Động từ
- Hơi buồn, trở nên buồn rầu (buồn bã, âu sầu, chán nản).
Chia động từ приуны́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приуно́ю |
| ты | приуно́ешь |
| он / она́ / оно́ | приуно́ет |
| мы | приуно́ем |
| вы | приуно́ете |
| они́ | приуно́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приуны́л |
| Giống cái (она́) | приуны́ла |
| Giống trung (оно́) | приуны́ло |
| Số nhiều (они́) | приуны́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приуно́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приуно́йте |
Câu hỏi thường gặp
приуныть nghĩa là gì?
приуныть (động từ) nghĩa là hơi buồn, trở nên buồn rầu.
приуныть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приуны́ть (phiên âm Latinh priunýtʹ, IPA [prʲɪʊˈnɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.