TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прицепной

pricepnoj giọng máy của trình duyệt

прицепной nghĩa là rơ-moóc, moóc.

Nghĩa của прицепной

Tính từ

  1. [Là, có] rơ-moóc, moóc, toa móc.
    • прицепной комба́йнmáy liên hợp rơ-moóc

Câu hỏi thường gặp

прицепной nghĩa là gì?

прицепной (tính từ) nghĩa là rơ-moóc, moóc.

прицепной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прицепной (phiên âm Latinh pricepnoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.