TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прича́л

giống đựcbất động vật
pričál[prʲɪˈt͡ɕaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прича́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прича́л nghĩa là cặp bến, cập bến, bến, bến tàu.

Nghĩa của прича́л

Danh từ

  1. действие [sự] cặp bến, cập bến, ghé bến.
  2. место Bến, bến tàu, bến đò.
  3. канат [sợi] dây buộc vào bến, chão cặp bến.

Biến cách của прича́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прича́лприча́лы
Sinh cách кого? чего?прича́лаприча́лов
Tặng cách кому? чему?прича́луприча́лам
Đối cách кого? что?прича́лприча́лы
Công cụ cách кем? чем?прича́ломприча́лами
Giới cách о ком? о чём?прича́леприча́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прича́л

Câu hỏi thường gặp

причал nghĩa là gì?

причал (danh từ) nghĩa là cặp bến, cập bến, bến, bến tàu.

причал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прича́л (phiên âm Latinh pričál, IPA [prʲɪˈt͡ɕaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.