прича́ливать
Dấu sắc trên прича́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прича́ливать nghĩa là ghé vào bến, buộc vào bến, cặp bến, cập bến.
Nghĩa của прича́ливать
Động từ
- Ghé... vào bến, buộc... vào bến. + đối cách
- Cặp bến, cập bến, ghé bến. к + tặng cách
Cặp thể của прича́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прича́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прича́ливаю |
| ты | прича́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | прича́ливает |
| мы | прича́ливаем |
| вы | прича́ливаете |
| они́ | прича́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + причаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прича́ливал |
| Giống cái (она́) | прича́ливала |
| Giống trung (оно́) | прича́ливало |
| Số nhiều (они́) | прича́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прича́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прича́ливайте |
Họ từ của прича́ливать
Câu hỏi thường gặp
причаливать nghĩa là gì?
причаливать (động từ) nghĩa là ghé vào bến, buộc vào bến, cặp bến, cập bến.
причаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прича́ливать (phiên âm Latinh pričálivatʹ, IPA [prʲɪˈt͡ɕælʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.