TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прича́ливать

thể chưa hoàn thành
pričálivatʹ[prʲɪˈt͡ɕælʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прича́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прича́ливать nghĩa là ghé vào bến, buộc vào bến, cặp bến, cập bến.

Nghĩa của прича́ливать

Động từ

  1. Ghé... vào bến, buộc... vào bến. + đối cách
  2. Cặp bến, cập bến, ghé bến. к + tặng cách

Cặp thể của прича́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прича́ливать

NgôiHiện tại
яприча́ливаю
тыприча́ливаешь
он / она́ / оно́прича́ливает
мыприча́ливаем
выприча́ливаете
они́прича́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + причаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)прича́ливал
Giống cái (она́)прича́ливала
Giống trung (оно́)прича́ливало
Số nhiều (они́)прича́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прича́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прича́ливайте

Họ từ của прича́ливать

Câu hỏi thường gặp

причаливать nghĩa là gì?

причаливать (động từ) nghĩa là ghé vào bến, buộc vào bến, cặp bến, cập bến.

причаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прича́ливать (phiên âm Latinh pričálivatʹ, IPA [prʲɪˈt͡ɕælʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.