причита́ние
Dấu sắc trên причита́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
причита́ние nghĩa là khóc than, than vãn, vãn ca, ai khúc.
Nghĩa của причита́ние
Danh từ
- [Sự, lời] khóc than, than vãn, than thở.
- обрядовая песня [bài] vãn ca, ai khúc, ai ca, vãn.
- похоро́нные причита́ния[bài] hò đưa linh, hát đưa vong
Biến cách của причита́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | причита́ние | причита́ния |
| Sinh cách кого? чего? | причита́ния | причита́ний |
| Tặng cách кому? чему? | причита́нию | причита́ниям |
| Đối cách кого? что? | причита́ние | причита́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | причита́нием | причита́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | причита́нии | причита́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
причитание nghĩa là gì?
причитание (danh từ) nghĩa là khóc than, than vãn, vãn ca, ai khúc.
причитание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là причита́ние (phiên âm Latinh pričitánije, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.