TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причита́ние

giống trungbất động vật
pričitánije[prʲɪt͡ɕɪˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên причита́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

причита́ние nghĩa là khóc than, than vãn, vãn ca, ai khúc.

Nghĩa của причита́ние

Danh từ

  1. [Sự, lời] khóc than, than vãn, than thở.
  2. обрядовая песня [bài] vãn ca, ai khúc, ai ca, vãn.
    • похоро́нные причита́ния[bài] hò đưa linh, hát đưa vong

Biến cách của причита́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?причита́ниепричита́ния
Sinh cách кого? чего?причита́нияпричита́ний
Tặng cách кому? чему?причита́ниюпричита́ниям
Đối cách кого? что?причита́ниепричита́ния
Công cụ cách кем? чем?причита́ниемпричита́ниями
Giới cách о ком? о чём?причита́ниипричита́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

причитание nghĩa là gì?

причитание (danh từ) nghĩa là khóc than, than vãn, vãn ca, ai khúc.

причитание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причита́ние (phiên âm Latinh pričitánije, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.