причита́ть
Dấu sắc trên причита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
причита́ть nghĩa là khóc than, than vãn, hát vãn, hát khúc ai ca.
Nghĩa của причита́ть
Động từ
- Khóc than, than vãn, than thở.
- исполнять обрядовая песни Hát vãn, hát khúc ai ca.
Chia động từ причита́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | причита́ю |
| ты | причита́ешь |
| он / она́ / оно́ | причита́ет |
| мы | причита́ем |
| вы | причита́ете |
| они́ | причита́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + причитать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | причита́л |
| Giống cái (она́) | причита́ла |
| Giống trung (оно́) | причита́ло |
| Số nhiều (они́) | причита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | причита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | причита́йте |
Câu hỏi thường gặp
причитать nghĩa là gì?
причитать (động từ) nghĩa là khóc than, than vãn, hát vãn, hát khúc ai ca.
причитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là причита́ть (phiên âm Latinh pričitátʹ, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.