TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прово́рно

provórno[prɐˈvornə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прово́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прово́рно nghĩa là một cách nhanh nhẹn, lanh lẹn.

Nghĩa của прово́рно

Phó từ

  1. Một cách nhanh nhẹn, lanh lẹn, mau lẹ; (ловко) [một cách] khéo léo.

Câu hỏi thường gặp

проворно nghĩa là gì?

проворно (phó từ) nghĩa là một cách nhanh nhẹn, lanh lẹn.

проворно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прово́рно (phiên âm Latinh provórno, IPA [prɐˈvornə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.