проворова́ться
Dấu sắc trên проворова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проворова́ться nghĩa là biển thủ, ăn cắp.
Nghĩa của проворова́ться
Động từ
- Biển thủ, ăn cắp, thụt.
Chia động từ проворова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | провору́юсь |
| ты | провору́ешься |
| он / она́ / оно́ | провору́ется |
| мы | провору́емся |
| вы | провору́етесь |
| они́ | провору́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проворова́лся |
| Giống cái (она́) | проворова́лась |
| Giống trung (оно́) | проворова́лось |
| Số nhiều (они́) | проворова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | провору́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | провору́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
провороваться nghĩa là gì?
провороваться (động từ) nghĩa là biển thủ, ăn cắp.
провороваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проворова́ться (phiên âm Latinh provorovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.