TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проворова́ться

thể hoàn thành
provorovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проворова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проворова́ться nghĩa là biển thủ, ăn cắp.

Nghĩa của проворова́ться

Động từ

  1. Biển thủ, ăn cắp, thụt.

Chia động từ проворова́ться

NgôiTương lai
япровору́юсь
тыпровору́ешься
он / она́ / оно́провору́ется
мыпровору́емся
выпровору́етесь
они́провору́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проворова́лся
Giống cái (она́)проворова́лась
Giống trung (оно́)проворова́лось
Số nhiều (они́)проворова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)провору́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)провору́йтесь

Câu hỏi thường gặp

провороваться nghĩa là gì?

провороваться (động từ) nghĩa là biển thủ, ăn cắp.

провороваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проворова́ться (phiên âm Latinh provorovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.