TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провоци́ровать

hai thể
provocírovatʹ[prəvɐˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провоци́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провоци́ровать nghĩa là khiêu khích.

Nghĩa của провоци́ровать

Động từ

  1. Khiêu khích.
    • провоци́ровать войну́gây chiến, gây hấn

Cặp thể của провоци́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ провоци́ровать

NgôiHiện tại
япровоци́рую
тыпровоци́руешь
он / она́ / оно́провоци́рует
мыпровоци́руем
выпровоци́руете
они́провоци́руют

Quá khứ

Giống đực (он)провоци́ровал
Giống cái (она́)провоци́ровала
Giống trung (оно́)провоци́ровало
Số nhiều (они́)провоци́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)провоци́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)провоци́руйте

Câu hỏi thường gặp

провоцировать nghĩa là gì?

провоцировать (động từ) nghĩa là khiêu khích.

провоцировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провоци́ровать (phiên âm Latinh provocírovatʹ, IPA [prəvɐˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.