провоци́ровать
Dấu sắc trên провоци́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провоци́ровать nghĩa là khiêu khích.
Nghĩa của провоци́ровать
Động từ
- Khiêu khích.
- провоци́ровать войну́gây chiến, gây hấn
Cặp thể của провоци́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ провоци́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | провоци́рую |
| ты | провоци́руешь |
| он / она́ / оно́ | провоци́рует |
| мы | провоци́руем |
| вы | провоци́руете |
| они́ | провоци́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | провоци́ровал |
| Giống cái (она́) | провоци́ровала |
| Giống trung (оно́) | провоци́ровало |
| Số nhiều (они́) | провоци́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | провоци́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | провоци́руйте |
Câu hỏi thường gặp
провоцировать nghĩa là gì?
провоцировать (động từ) nghĩa là khiêu khích.
провоцировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провоци́ровать (phiên âm Latinh provocírovatʹ, IPA [prəvɐˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.