TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прово́рство

giống trungbất động vật
provórstvo[prɐˈvorstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прово́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прово́рство nghĩa là sự nhanh nhẹn, lanh lẹn.

Nghĩa của прово́рство

Danh từ

  1. Sự nhanh nhẹn, lanh lẹn, mau lẹ, lẹ làng, nhanh nhảu; (лавкость) [sự] khéo léo, tháo vát.

Biến cách của прово́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прово́рствопрово́рства
Sinh cách кого? чего?прово́рствапрово́рств
Tặng cách кому? чему?прово́рствупрово́рствам
Đối cách кого? что?прово́рствопрово́рства
Công cụ cách кем? чем?прово́рствомпрово́рствами
Giới cách о ком? о чём?прово́рствепрово́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прово́рство

Câu hỏi thường gặp

проворство nghĩa là gì?

проворство (danh từ) nghĩa là sự nhanh nhẹn, lanh lẹn.

проворство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прово́рство (phiên âm Latinh provórstvo, IPA [prɐˈvorstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.